intragalactic
/intrә,^ә'læktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intragalactic
//
* tính từ- trong ngân hà
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...