intramuscullar
/,intrə'mʌskjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intramuscullar
/,intrə'mʌskjulə/
tính từ
- (giải phẫu) trong cơ
Từ điển Anh–Việt
112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...