Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intransitiveness

/in'trænsitivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intransitiveness

/in'trænsitivnis/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the grammatical relation created by an intransitive verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...