Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intransitiveness

/in'trænsitivnis/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the grammatical relation created by an intransitive verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...