intransitivity
//
* danh từ- tính chất nội động từ (không có bổ ngữ trực tiếp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the grammatical relation created by an intransitive verb
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the grammatical relation created by an intransitive verb
Đang tải...