intraparty
/,intrə'pɑ:ti/ phổ biến #34619
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intraparty
/,intrə'pɑ:ti/
tính từ
- trong nội bộ đảng
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...