Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34619

intraparty

/,intrə'pɑ:ti/

tính từ

  • trong nội bộ đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...