Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intraspecies

/,intrә'spi:ʃi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intraspecies

//

* tính từ
  • xem intraspecific
Định nghĩa tiếng Anh

a arising or occurring within a species; involving the members of one species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...