Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40793

intraspecific

//

* tính từ
  • trong chủng loại, trong loài
Định nghĩa tiếng Anh

a arising or occurring within a species; involving the members of one species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...