Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intravascularly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intravascularly

//

  • xem intravascular
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...