Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26528

intravenously

//

* phó từ
  • trong tựnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intravenous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...