Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intreat

//

* động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) xem entreat
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. See Entreat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...