Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intrepidly

//

* phó từ
  • gan dạ, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an intrepid manner; courageously; resolutely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...