Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intrepidly

/ɪntre'pɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intrepidly

//

* phó từ
  • gan dạ, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an intrepid manner; courageously; resolutely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...