Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intriguer

Biến thể từ intriguers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intriguer

//

  • xem intrigue
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who devises plots or intrigues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...