Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intriguer

//

  • xem intrigue
Biến thể từ intriguers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who devises plots or intrigues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...