intriguing
/in'tri:giɳ/
tính từ
- hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
- làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of arousing interest or curiosity
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of arousing interest or curiosity
Đang tải...