Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5894

intriguing

/in'tri:giɳ/

tính từ

  • hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
  • làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of arousing interest or curiosity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...