Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13134

intrinsically

//

* phó từ
  • về bản chất, thực chất
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to its inherent nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...