Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

introduce stricter regulations

cụm từ

  • áp dụng các quy định chặt chẽ hơn
    • introduce stricter regulations on: áp dụng các quy định chặt chẽ hơn về
    • introduce stricter regulations to: áp dụng các quy định chặt chẽ hơn để
    • introduce stricter regulations for: áp dụng các quy định chặt chẽ hơn cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...