Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

introducer

//

  • xem introduce
Biến thể từ introducers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, introduces.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...