Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

introductive

/,intrə'dʌktəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

introductive

/,intrə'dʌktəri/

tính từ

  • để giới thiệu
  • mở đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to introduce; introductory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...