Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

introductive

/,intrə'dʌktəri/

tính từ

  • để giới thiệu
  • mở đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving to introduce; introductory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...