introductorily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
introductorily
//
- xem introductory
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By way of introduction.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By way of introduction.
Đang tải...