Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

introductorily

//

  • xem introductory
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of introduction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...