Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

introit

/'intrɔit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

introit

/'intrɔit/

danh từ

  • (tôn giáo) bài thánh ca khai lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composition of vocal music that is appropriate for opening church services

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...