Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intromission

/,introu'miʃn/

danh từ

  • sự đưa vào, sự đút
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of putting one thing into another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...