introversion
/,introu'və:ʃn/ phổ biến #30731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
introversion
/,introu'və:ʃn/
danh từ
- sự lồng tụt vào trong; sự bị lồng tụt vào trong (ruột)
- (tâm lý học) sự thu mình vào trong, sự hướng vào nội tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (psychology) an introverted disposition; concern with one's own thoughts and feelings