Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intrudingly

/in'tru:diɳli/

phó từ

  • vào bừa; không mời mà đến
  • xâm phạm, xâm nhập
  • bắt người khác phải chịu đựng mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...