intubate
/'intjubeit/
ngoại động từ
- (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)
Biến thể từ
intubated quá khứ phân từ
intubated quá khứ
intubating hiện tại phân từ
intubates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v introduce a cannula or tube into