Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30616

intubate

/'intjubeit/

ngoại động từ

  • (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)
Định nghĩa tiếng Anh

v introduce a cannula or tube into

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...