Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intuitional

/,intju:'iʃənl/

tính từ

  • trực giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or derived from, intuition;\n characterized by intuition; perceived by intuition; intuitive.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...