intuitively
phổ biến #14914
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intuitively
//
* phó từ- bằng trực giác, qua trực giác
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an intuitive manner
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an intuitive manner
Đang tải...