intuitiveness
/in'tju:itivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intuitiveness
/in'tju:itivnis/
danh từ
- tính trực giác
- khả năng trực giác
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...