Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28168

inundation

/,inʌn'deiʃn/

danh từ

  • sự tràn ngập
  • lụt; sự ngập nước
Biến thể từ inundations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land\nn an overwhelming number or amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...