Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inurbane

/,inə:'bein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inurbane

/,inə:'bein/

tính từ

  • không lịch sự, không tao nhã, không nhã nhặn, khiếm nhã
Định nghĩa tiếng Anh

a. Uncivil; unpolished; rude.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...