Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inurbanity

/,inə:'bæniti/

danh từ

  • sự không lịch sự, sự không tao nhã, sự không nhã nhặn, sự khiếm nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of urbanity or courtesy; unpolished manners or\n deportment; inurbaneness; rudeness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...