Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inurnment

/i'njuəmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inurnment

/i'njuəmənt/

danh từ

  • sự cho (tro hoả táng) vào bình
  • sự chôn vùi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...