Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invade privacy

cụm từ

  • xâm phạm quyền riêng tư
    • invade someone's privacy: xâm phạm quyền riêng tư của ai đó
    • invade personal privacy: xâm phạm quyền riêng tư cá nhân
    • invade the privacy of others: xâm phạm quyền riêng tư của người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...