Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36048

invalidation

/in,væli'deiʃn/

danh từ

  • sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệu lực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cho không có căn cứ; sự mất căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

n (law) a formal termination (of a relationship or a judicial proceeding etc)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...