Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invalidator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invalidator

//

  • xem invalidate
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who can invalidate or nullify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...