Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invalidator

//

  • xem invalidate
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who can invalidate or nullify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...