Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invalidism

/'invəli:dhud/

danh từ

  • tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phế
Định nghĩa tiếng Anh

n. chronic ill health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...