Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invalidism

/'invəli:dhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invalidism

/'invəli:dhud/

danh từ

  • tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phế
Định nghĩa tiếng Anh

n. chronic ill health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...