Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39816

invalidity

/,invə'liditi/

danh từ

  • sự không có hiệu lực
  • sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế
Định nghĩa tiếng Anh

n. illogicality as a consequence of having a conclusion that does not follow from the premisses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...