Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invaluable resource

/ɪnˈvæl.jə.bəl ˈriː.sɔːrs/

Nghĩa thường dùng

tài nguyên vô giá cụm từ

“Water is an invaluable resource for life.”Nước là tài nguyên vô giá cho sự sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...