invaluably
/in'væljuәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invaluably
//
- xem invaluable
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Inestimably.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Inestimably.
Đang tải...