Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invariableness

/in'veəriə'biliti/

danh từ

  • tính không thay đổi, tính cố định
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being resistant to variation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...