invasiveness
phổ biến #36121
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invasiveness
//
- xem invasive
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...