inventible
/in'ventəbl/
tính từ
- có thể phát minh, có thể sáng chế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể hư cấu; có thể sáng tác ra
- có thể bịa đặt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being invented.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being invented.
Đang tải...