Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inventional

/in'venʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inventional

/in'venʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế; (thuộc) óc sáng chế
  • (thuộc) sự hư cấu; (thuộc) sự sáng tác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...