Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inventorial

//

  • xem inventory
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an inventory.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...