Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inventorial

/,invən'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inventorial

//

  • xem inventory
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an inventory.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...