inventory summary
Nghĩa thường dùng
“The inventory summary helps us track what items are in stock.”Bảng tóm tắt hàng tồn kho giúp chúng tôi theo dõi những mặt hàng nào đang có trong kho.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bảng tóm tắt hàng tồn kho
- monthly inventory summary: bảng tóm tắt hàng tồn kho hàng tháng