Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inverness

/,invə'nes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inverness

/,invə'nes/

danh từ

  • áo choàng (của đàn ông Ê-cốt)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...