inversely
phổ biến #19930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inversely
//
* phó từ- ngược lại, nghịch đảo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an inverse or contrary manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an inverse or contrary manner
Đang tải...