Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19930

inversely

//

* phó từ
  • ngược lại, nghịch đảo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inverse or contrary manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...