Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invertase

/in'vә:teis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invertase

//

* danh từ
  • invectaza
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enzyme that catalyzes the hydrolysis of sucrose into glucose and fructose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...