Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invertasre

/in'və:teis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invertasre

/in'və:teis/

danh từ

  • (hoá học); (sinh vật học) invectaza
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...