Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inverted snob

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inverted snob

//

* danh từ
  • người muốn chứng minh rằng mình không phải thuộc loại trưởng giả học làm sang

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...