Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inverted sugar

/in'və:tid'ʃugə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inverted sugar

/in'və:tid'ʃugə/

danh từ

  • (hoá học) đường nghịch chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...