Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

investable

/in'vestəbl/

tính từ

  • có thể đầu tư được (vốn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...