investable
/in'vestəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
investable
/in'vestəbl/
tính từ
- có thể đầu tư được (vốn)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...